Sản phẩm
Nhà phố, song lập,
đơn lập — và giá của chúng
Hồ sơ đánh giá tác động môi trường ghi khoảng 27.229 căn thấp tầng chia theo chiều cao. Bảng mặt bằng của chủ đầu tư cho phân khu Vịnh Tiên thì đi xa hơn: có diện tích đất, diện tích xây dựng và giá cơ sở của từng lô. Trang này đặt hai nguồn cạnh nhau, ghi rõ cái nào từ đâu.
Nhà phố 4 tầng; biệt thự song lập và đơn lập 3 tầng, có mặt biển sau nhà. Giá bên dưới là giá cơ sở, bàn giao thô, chưa gồm VAT và phí bảo trì — không phải số tiền cuối cùng phải trả.
01 · Cơ cấu
Khoảng 27.229 căn, chia làm ba dòng
Cách chia duy nhất mà hồ sơ đưa ra là chiều cao tối đa của công trình. Không có nhóm nào được gọi tên thương mại, cũng không có dòng nào được gắn với một phân khu cụ thể trong chính hồ sơ này.
- Nhà phố
- 13.423cănCao tối đa 5 tầng
- Nhà phố
- 2.264cănCao tối đa 4 tầng
- Biệt thự
- 11.542cănCao tối đa 3 tầng
Sản phẩm thấp tầng — nguyên văn trong hồ sơ
Khoảng 27.229 căn — 13.423 nhà phố ≤5 tầng, 2.264 nhà phố ≤4 tầng, 11.542 biệt thự ≤3 tầng
Theo hồ sơ đánh giá tác động môi trường (ĐTM)
Hồ sơ nhà nước
Ba con số cộng lại đúng bằng tổng: 13.423 + 2.264 + 11.542 = 27.229. Đây là một trong số ít chỗ của dự án mà các con số khớp nhau, nên đáng nói ra.

02 · Hồ sơ ghi gì
Số căn và tầng cao,
rồi hết
Phần lớn câu hỏi khách hàng hay hỏi về một căn thấp tầng đều rơi vào cột bên phải. Đó không phải là chuyện xấu của dự án — dự án mới khởi công — nhưng là lý do không nên đọc một con số bên phải như thể nó nằm bên trái.
Có trong hồ sơ nhà nước
- Số căn của từng dòng và chiều cao tối đa từng dòng, theo hồ sơ ĐTM.
- Quy mô dân số: Tối đa 228.506 người — trần dân số cho toàn khu đô thị.
- Nhà ở xã hội: Khoảng 103 ha, chiếm hơn 20% đất ở tại phân khu B.
- Khởi công: Ngày 19/4/2025.
Hồ sơ nhà nước
Chỉ có ở tài liệu bán hàng
- Diện tích lô, mặt tiền, số phòng và mặt bằng công năng của từng dòng. Con số nào đang lưu hành cũng chỉ đến từ đây.
- Tên các phân khu thương mại. Truyền thông nhà nước và Quyết định 340 chỉ gọi phân khu theo chữ cái A đến E.
- Mốc bàn giao của từng dòng sản phẩm, và mọi mức giá đang được rao.
Tài liệu bán hàng


03 · Nhà ở xã hội
Một phần quỹ đất ở nằm ở phân khu B
103ha
Khoảng 103 ha, chiếm hơn 20% đất ở tại phân khu B
Hồ sơ nhà nước
Cần đọc kỹ mẫu số: hơn 20% là tỷ lệ trên quỹ ĐẤT Ở của phân khu B, không phải trên toàn bộ diện tích phân khu 659,87 ha. Hai con số này rất hay bị đặt cạnh nhau rồi hiểu thành một.
Đây là quỹ đất trong quy hoạch, không phải một dòng hàng đang mở bán. Điều kiện mua nhà ở xã hội do pháp luật quy định riêng, và chưa có thông tin nào về thời điểm triển khai phần này.
04 · Trên thực địa
Những dãy thấp tầng đầu tiên đã dựng khung
Dự án khởi công ngày 19/4/2025. Tấm ảnh dưới đây là ảnh chụp thật, không phải phối cảnh — thấy rõ khung bê tông, lưới bao che và trục đường đã trải nhựa.

06 · Ảnh chụp thực tế
Nhà mẫu đã hoàn thiện
và mở cửa
Toàn bộ ảnh trong mục này là ảnh chụp tại công trường và phòng bán hàng, không phải phối cảnh. Nhà mẫu biệt thự song lập đã dựng xong tại phân khu Vịnh Ngọc; công viên và một số dãy nhà phố cũng đã hoàn thiện.








Phòng bán hàng và sa bàn
Sa bàn dựng theo quy hoạch toàn khu, đặt tại phòng bán hàng — đây là chỗ đối chiếu vị trí từng lô trước khi xuống tiền.






05 · Bảng hàng Vịnh Tiên · Vịnh Ngọc
Ba dòng thấp tầng
đang mở bán
Giá dưới đây theo các bảng mặt bằng và bảng giá của Vinhomes cùng đơn vị phân phối tại Vịnh Tiên và Vịnh Ngọc, bổ sung thêm các lô ở Vịnh Ngọc theo bảng chào giá riêng của phân khu đó. Vinhomes chưa công bố bảng giá chính thức cho bất kỳ phân khu nào — mỗi bảng dưới đây là giá do một nguồn khác nhau chào, và mỗi căn trong cùng một dãy vẫn khác giá tuỳ vị trí.
Tài liệu bán hàng
Nhà phố · Shophouse
4 tầngDãy liền kề trên các trục thương mại, tầng trệt bố trí mặt bằng kinh doanh.
Vịnh Tiên
| Lô | Đất | Xây dựng | Bàn giao | Giá |
|---|---|---|---|---|
| SX3-06 | 75 m² | 241,5 m² | Thô | 12 tỷ |
| SX4-06 | 75 m² | 241,9 m² | Thô | 12 tỷ |
| SX2-08 | 80 m² | 261,5 m² | Thô | 12,2 tỷ |
| SX6-34 | 75 m² | 250,4 m² | Thô | 13 tỷ |
| SX8-37 | 80 m² | 270,1 m² | Thô | 14,6 tỷ |
| LK-SX8-37 | 80 m² | — | Thô | 14,6 tỷ |
| VT-04 | 100,1 m² | 325,1 m² | Thô | 15,5 tỷ |
| SX8-01 (căn góc) | 169,7 m² | 526,7 m² | Thô | 33,4 tỷ |
| VT47 | 75 m² | — | — | 13,1 – 13,4 tỷ |
| VT47 (view biển) | 75 m² | — | — | 13,9 – 14,2 tỷ |
| TL | 75 m² | — | — | 14,9 – 15,2 tỷ |
Vịnh Ngọc
| Lô | Đất | Xây dựng | Bàn giao | Giá |
|---|---|---|---|---|
| VN48-464 | 100 m² | 298,3 m² | Giãn xây | 14,53 tỷ |
| VN48-466 | 100 m² | 296,2 m² | Giãn xây | 14,51 tỷ |
| VN48-468 | 100 m² | 298,3 m² | Giãn xây | 14,53 tỷ |
| VN48-470 | 100 m² | 298,3 m² | Giãn xây | 14,53 tỷ |
| AS4-171 | 258,3 m² | 406,8 m² | Thô | 40,36 tỷ |
Biệt thự song lập
3 tầngBiệt thự ghép đôi, có mặt biển sau nhà. Nhà mẫu đã hoàn thiện và mở cửa tại phân khu Vịnh Ngọc.
Vịnh Tiên
| Lô | Đất | Xây dựng | Bàn giao | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Song lập VT62 | 189 m² | — | — | Chưa có trên bảng |
| Song lập VT64 | 234 – 234,7 m² | — | — | Chưa có trên bảng |
| Song lập VT64 | 270 m² | — | — | Chưa có trên bảng |
| Song lập VT55 | 314,8 – 314,9 m² | — | — | Chưa có trên bảng |
| Song lập VT45, VT63 | — | — | — | Chưa có trên bảng |
| Song lập VT47A | 189 – 189,9 m² | — | — | 24,8 – 26,1 tỷ |
| Song lập VT47A | 291,9 – 292,2 m² | — | — | 37,4 – 38,7 tỷ |
| Song lập VT48 | 270 – 270,6 m² | — | — | 34,4 – 35 tỷ |
| Song lập VT48 | 239,3 – 239,4 m² | — | — | 31,2 – 31,7 tỷ |
Vịnh Ngọc
| Lô | Đất | Xây dựng | Bàn giao | Giá |
|---|---|---|---|---|
| TĐX26-21 | 171 m² | 260,6 m² | Thô | 19,11 tỷ |
Biệt thự đơn lập
3 tầngBiệt thự đứng độc lập bốn mặt thoáng, có mặt biển sau nhà.
Vịnh Tiên
| Lô | Đất | Xây dựng | Bàn giao | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Đơn lập VT64 | nhiều mức diện tích | — | — | Chưa có trên bảng |
| Đơn lập VT65 | — | — | — | Chưa có trên bảng |
Vịnh Ngọc
| Lô | Đất | Xây dựng | Bàn giao | Giá |
|---|---|---|---|---|
| VN79-20 | 395,7 m² | 518 m² | Giãn xây | 48,6 tỷ |
| VN81-53 | 381,1 m² | 478,3 m² | Giãn xây | 38,44 tỷ |
Bảng dưới đây trộn ba nguồn, cố ý không gộp thành một cột: các lô VT-04, SX2-08, SX3-06, SX4-06, SX6-34, SX8-37, SX8-01, LK-SX8-37 (Vịnh Tiên) là “giá cơ sở” theo bảng mặt bằng của chính Vinhomes — bàn giao thô, chưa gồm VAT và phí bảo trì. Các lô VT47, TL, VT47A, VT48 (Vịnh Tiên) là “tổng giá min–max” theo bảng của đơn vị phân phối — không ghi rõ đã gồm những gì. Các lô mã VN, AS4, TĐX26 (Vịnh Ngọc) cũng là giá của đơn vị phân phối, ghi rõ “chưa gồm VAT” nhưng không nhắc đến phí bảo trì. Đừng lấy các cột giá này trừ nhau để suy ra chênh lệch — chúng không đo cùng một thứ, và mỗi lô còn khác nhau ở chuẩn bàn giao (cột “Bàn giao”): “Thô” là hoàn thiện phần thô, “Giãn xây” là chủ nhà xây thêm phần diện tích vượt chuẩn — hai chuẩn này tự nó đã tạo ra chênh giá, không phải do vị trí.


Chưa có bảng giá chính thức nào được công bố.
- 01Chưa có bảng giá chính thức nào được Vinhomes công bố cho bất kỳ phân khu nào. Các mức giá đang lưu hành trên thị trường chênh nhau rất lớn và đều không có nguồn chính thức.
- 02Chưa có cam kết bàn giao chính thức cho bất kỳ dòng sản phẩm nào. Các mốc 2026 / 2027 / 2028 / 2029 đang lưu hành đều xuất phát từ trang môi giới.
- 03Thời hạn sở hữu của từng sản phẩm cần đối chiếu hồ sơ pháp lý cụ thể: thời hạn hoạt động của dự án là 50 năm theo quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư.
Danh sách lưu ý đầy đủ của cả dự án nằm ở trang tổng quan. Nguồn của phần sản phẩm trên trang này: hồ sơ đánh giá tác động môi trường và Quyết định 340/QĐ-UBND ngày 24/1/2025.
06 · Liên hệ
Hỏi về một dòng cụ thể
Liên hệ nhận bảng giá. Để lại số điện thoại, chúng tôi gọi lại và nói rõ tại thời điểm bạn hỏi thì dòng nào đã có rổ hàng, dòng nào vẫn chỉ có trên quy hoạch — kèm cả những chỗ hồ sơ còn chưa khớp nhau.
0799 73 3979Trang này do đơn vị môi giới lập, không phải trang chính thức của chủ đầu tư. Phối cảnh thuộc về Tập đoàn Vingroup và mang tính minh hoạ.